order conodontophorida

order conodontophorida

A paleontologist carefully examines a fossil of order Conodontophorida under bright light.

Định nghĩa

Danh từ: "order conodontophorida" một danh từ khoa học dùng để chỉ một bộ (order) động vật xương sống nguyên thủy đã tuyệt chủng. Phân loại chính xác của bộ này vẫn chưa rõ ràng; trong một số hệ thống phân loại, chúng được coi một ngành (phylum) riêng biệt.

dụ sử dụng
Các cách sử dụng nâng cao
  • "order conodontophorida" thường được dùng trong văn bản chuyên ngành cổ sinh vật học hoặc địa chất học để thảo luận về các hóa thạch vi thể.
  • Trong bối cảnh phân loại học, cụm từ này có thể xuất hiện cùng với các thuật ngữ như "phylum" (ngành) hoặc "class" (lớp) để chỉ vị trí phân loại chưa chắc chắn của nhóm sinh vật này.
Biến thể từ gần giống
  • Conodont (danh từ): chỉ các hóa thạch vi thể hình răng lược của các sinh vật thuộc bộ này, thường được dùng trong địa tầng học.
  • Conodontophorida (danh từ): dạng rút gọn của "order conodontophorida", dùng để chỉ chính bộ này.
Từ đồng nghĩa
  • Bộ răng lược (danh từ): tên gọi thông thường trong tiếng Việt cho nhóm sinh vật này, dựa trên đặc điểm hóa thạch của chúng.
  • Nhóm động vật xương sống nguyên thủy (cụm danh từ): mô tả chức năng thay thế cho "order conodontophorida".
Các cụm từ liên quan
  • Hóa thạch của order conodontophorida: chỉ các di tích hóa thạch thuộc bộ này.
  • Phân loại order conodontophorida: quá trình xác định vị trí phân loại của bộ này trong hệ thống sinh học.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến thuật ngữ khoa học này.